DN20 Là Gì? Kích Thước Đường Kính Bao Nhiêu mm, Tương Đương Bao Nhiêu Inch?

Yến Nhi Tác giả Yến Nhi 19/08/2026 29 phút đọc

DN20 Là Gì? Kích Thước Đường Kính Bao Nhiêu mm, Tương Đương Bao Nhiêu Inch?

Trong thiết kế hệ thống cấp thoát nước, khí nén hay cơ điện (M&E), Nominal Diameter 20 là một trong những kích thước đường ống và phụ kiện xuất hiện với mật độ dày đặc nhất. Tuy nhiên, sự bất đồng nhất giữa các tiêu chuẩn đo lường (như hệ mm, hệ inch của Mỹ hay cách gọi Phi dân dụng tại Việt Nam) thường xuyên khiến người mua vật tư rơi vào tình cảnh lúng túng.

Rất nhiều trường hợp mua nhầm van, khớp nối hay ống dẫn chỉ vì đánh đồng con số 20 với đường kính ngoài thực tế. Điều này không chỉ làm gián đoạn tiến độ thi công mà còn dễ gây ra nguy cơ rò rỉ, mất an toàn cho toàn bộ hệ thống. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết toàn bộ khía cạnh kỹ thuật của kích thước Nominal Diameter 20, giúp bạn tra cứu chính xác và lựa chọn thiết bị đường ống phù hợp nhất.

DN20 Là Gì?

Nominal Diameter 20 là ký hiệu kích thước danh nghĩa của đường ống và phụ kiện, trong đó DN là viết tắt của Nominal Diameter (hoặc Diamètre Nominal theo tiếng Pháp), còn số 20 là cấp kích thước danh nghĩa tính theo milimét. Ký hiệu Nominal Diameter 20 thường được sử dụng để xác định kích thước tương thích giữa đường ống, van và các phụ kiện nối trong cùng một hệ thống tiêu chuẩn.

  • Bản chất kỹ thuật: Ký hiệu Nominal Diameter 20 là một chỉ số quy ước tiêu chuẩn hóa, không phải là thước đo đường kính ngoài (OD) hay đường kính trong (ID) thực tế của sản phẩm.

  • Mục đích sử dụng: Giúp các nhà sản xuất van, ống và phụ kiện trên toàn thế giới đồng bộ hóa quy cách lắp ghép. Nhờ đó, một chiếc van Nominal Diameter 20 sản xuất tại Nhật Bản vẫn có thể lắp vừa hoàn hảo vào đường ống Nominal Diameter 20 sản xuất tại Việt Nam hay Châu Âu.

  • Phạm vi hiển thị: Ký hiệu này thường được đúc nổi hoặc khắc trực tiếp trên thân van bi, van cổng, mặt bích, cút ren và trong các tài liệu thiết kế ME.

Nominal Diameter 20 Bằng Bao Nhiêu mm Và Bao Nhiêu Inch?

Để chuyển đổi kích thước Nominal Diameter 20 sang các hệ đo lường khác một cách chính xác, bạn cần nắm rõ bảng đối chiếu giữa đường kính danh nghĩa (DN), kích thước hệ Inch (NPS) và đường kính ngoài thực tế (OD) theo từng vật liệu ống.

Tiêu Chí Quy ĐổiKích Thước Tương ĐươngGhi Chú Kỹ Thuật
Đường kính danh nghĩa (DN)Nominal Diameter 20Tiêu chuẩn danh nghĩa hệ mm
Kích thước Inch (NPS)3/4 inch (3/4")Tiêu chuẩn danh nghĩa hệ Anh/Mỹ
Đường kính ngoài thực tế (Ống thép/Inox)26,7 mm (hoặc 26,9 mm)Áp dụng theo tiêu chuẩn ASTM A53, BS 1387, DIN 2440
Đường kính ngoài thực tế (Ống nhựa PPR/PVC)25 mmÁp dụng theo tiêu chuẩn ISO 4422, DIN 8077
Tên gọi dân dụng phổ biếnPhi 27 (Ø27)Cách gọi làm tròn dựa trên đường kính ngoài ống thép

Phân tích chiều sâu: Khi quy đổi Nominal Diameter 20 ra milimét, bạn cần lưu ý rằng đường kính trong (ID) của ống sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ dày thành ống (Schedule). Tuy nhiên, đường kính ngoài (OD) luôn được cố định chuẩn xác theo từng loại vật liệu để bảo đảm phụ kiện nối ren hoặc nối hàn bên ngoài luôn ôm khít.

Nominal Diameter 20 Có Phải Phi 20 Không?

Một sai lầm rất phổ biến của khách hàng khi đi mua vật tư là nghĩ rằng Nominal Diameter 20 có đường kính ngoài đúng bằng 20 mm (Phi 20). Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt:

  • Nominal Diameter 20: Là kích thước danh nghĩa đại diện cho dòng ống 3/4 inch.

  • Phi 20 (Ø20): Biểu thị đường kính ngoài thực tế đúng bằng 20 mm. Trong thực tế, ống nhựa PPR Phi 20 lại tương đương với cấp kích thước DN15 (ống 1/2 inch), chứ không phải Nominal Diameter 20.

  • Phi 27 (Ø27): Mới là cách gọi dân dụng tương đương với ống thép hay van Nominal Diameter 20 (do đường kính ngoài ống thép 3/4" đo được xấp xỉ 26,7 mm và được người thợ làm tròn thành 27 mm).

Ví dụ thực tế: Nếu bạn cần mua van thay thế cho một hệ thống ống kẽm Phi 27, bạn phải chọn van Nominal Diameter 20 (3/4"). Nếu bạn mua nhầm van Phi 20 (chính là DN15), thiết bị đưa về sẽ hoàn toàn bị nhỏ hơn và không thể vặn vừa ren đường ống có sẵn.

Thông Số Và Kích Thước Nominal Diameter 20 Cần Biết

Để chọn đúng thiết bị cho hệ thống mà không gặp sự cố lắp đặt, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật đi kèm với chỉ số Nominal Diameter 20 là điều bắt buộc. Bạn không thể chỉ dựa vào duy nhất ký hiệu Nominal Diameter 20 để đặt hàng vì mỗi môi trường làm việc sẽ yêu cầu một cấu hình vật liệu và tiêu chuẩn riêng.

dn20 (3)
Thông Số Và Kích Thước Nominal Diameter 20 Cần Biết
  • Đường kính ngoài (OD): Xác định trực tiếp khả năng khớp nối cơ khí. Với ống thép Nominal Diameter 20, OD là 26,7 mm; với ống nhựa PPR Nominal Diameter 20, OD thực tế là 25 mm.

  • Đường kính trong (ID): Quyết định trực tiếp đến lưu lượng chất lỏng chảy qua. Đường kính trong được tính bằng đường kính ngoài trừ đi 2 lần độ dày thành ống.

  • Tiêu chuẩn sản xuất ống và van: Cần làm rõ hệ thống đang dùng tiêu chuẩn nào (JIS của Nhật, BS của Anh, ANSI của Mỹ hay DIN của Đức). Cùng là van mặt bích Nominal Diameter 20, nhưng bích JIS 10K sẽ không thể xỏ vừa tâm lỗ bu-lông của bích ANSI Class 150.

  • Kiểu kết nối: [Chèn link: thiết bị đường ống] cỡ Nominal Diameter 20 có thể dùng kết nối ren trong, ren ngoài, dán keo, hàn nhiệt, hàn cắm (SW) hoặc lắp mặt bích.

  • Áp suất và nhiệt độ danh định: Van và phụ kiện Nominal Diameter 20 thường có dải chịu áp như PN10, PN16, PN25. Phải chọn mức chịu áp của thiết bị cao hơn áp suất làm việc tối đa của máy bơm.

Các Loại Van Nominal Diameter 20 Phổ Biến

Trong dải đường ống quy mô vừa và nhỏ, van Nominal Diameter 20 đóng vai trò là thiết bị điều khiển cốt lõi. Dưới đây là các loại van phổ biến nhất trên thị trường:

1. Van Bi Nominal Diameter 20 (Nominal Diameter 20 Ball Valve)

Được trang bị một quả bi đục lỗ xoay góc 90 độ để đóng ngắt dòng chảy.

  • Đặc điểm: Đóng mở cực kỳ nhanh chóng, độ kín tuyệt đối, tổn thất áp suất xấp xỉ bằng 0 khi mở hoàn toàn.

  • Ứng dụng: Rất phổ biến trong các đường ống cấp nước sạch, hệ thống khí nén và đường dẫn hóa chất nhẹ.

2. Van Cầu Nominal Diameter 20 (Nominal Diameter 20 Globe Valve)

Sử dụng đĩa van nâng hạ theo phương thẳng đứng để kiểm soát lưu lượng dòng chảy.

  • Đặc điểm: Cho khả năng điều tiết lưu lượng chính xác cao hơn hẳn van bi, tuy nhiên tổn thất áp suất qua van lớn hơn.

  • Ứng dụng: Thích hợp cho các đường ống hơi nóng (Steam), dầu truyền nhiệt hoặc hệ thống cần định lượng dòng chảy.

3. Van Một Chiều Nominal Diameter 20 (Nominal Diameter 20 Check Valve)

Cho phép dòng lưu chất chỉ chảy theo một hướng duy nhất và tự động đóng lại khi có hiện tượng chảy ngược.

  • Đặc điểm: Dạng lá lật hoặc lò xo đĩa, vận hành hoàn toàn tự động nhờ áp lực dòng chảy.

  • Ứng dụng: Thường lắp ngay sau đầu ra của máy bơm nước Nominal Diameter 20 để bảo vệ bơm khỏi hiện tượng búa nước (water hammer).

4. Van Điện Từ Nominal Diameter 20 (Nominal Diameter 20 Solenoid Valve)

Sử dụng cuộn coil điện từ (24VDC hoặc 220VAC) để tự động hóa việc đóng mở dòng chảy.

  • Đặc điểm: Thời gian phản hồi tính bằng mili-giây, hỗ trợ điều khiển từ xa qua tủ PLC hoặc cảm biến.

  • Ứng dụng: Dùng trong hệ thống tưới cây tự động, cấp nước nhà máy, hoặc các dây chuyền chiết rót.

5. Van Cổng Nominal Diameter 20 (Nominal Diameter 20 Gate Valve)

Đóng mở bằng cách nâng hạ đĩa van vuông góc với hướng dòng chảy (còn gọi là van cửa).

  • Đặc điểm: Ít cản trở dòng chảy khi mở hoàn toàn, không thích hợp cho việc điều tiết lưu lượng.

  • Ứng dụng: Dùng làm van chặn tổng ở các tuyến đường ống chính trong gia đình hoặc tòa nhà.

Phụ Kiện Nominal Diameter 20 Gồm Những Loại Nào?

Để liên kết các đoạn ống Nominal Diameter 20 thành một mạng lưới hoàn chỉnh hoặc chuyển hướng dòng chảy, danh mục phụ kiện Nominal Diameter 20 đóng vai trò không thể thay thế:

  • Co / Cút Nominal Diameter 20: Dùng để chuyển hướng đường ống một góc 90 độ hoặc 45 độ (nối ren hoặc hàn).

  • Tê Nominal Diameter 20 (Tê đều & Tê giảm): Dùng để chia nhánh dòng chảy từ một đường ống chính thành hai đường ống phụ.

  • Măng Sông Nominal Diameter 20 / Nối Ren Nominal Diameter 20: Dùng để nối thẳng hai đoạn ống Nominal Diameter 20 có cùng kích thước lại với nhau.

  • Rắc Co Nominal Diameter 20: Phụ kiện nối ren đặc biệt giúp tháo rời đường ống và van dễ dàng khi cần bảo trì mà không phải cắt ống.

  • Bầu Giảm / Lớp Giảm Nominal Diameter 20: Dùng để chuyển tiếp đường kính từ ống lớn hơn (như DN25, DN32) về ống Nominal Diameter 20 hoặc ngược lại.

  • Mặt Bích Nominal Diameter 20: Tấm kim loại tròn có lỗ bu-lông dùng để kết nối ống Nominal Diameter 20 với các van công nghiệp cỡ lớn hoặc thiết bị đo.

Nominal Diameter 20 Khác DN15, DN25 Như Thế Nào?

Ba kích thước DN15, Nominal Diameter 20 và DN25 là bộ ba kích thước phổ biến nhất trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Việc so sánh rõ ràng giúp bạn đưa ra lựa chọn tính toán lưu lượng chính xác:

Tiêu Chí So SánhKích Thước DN15Kích Thước Nominal Diameter 20Kích Thước DN25
Kích thước Inch1/2 inch (1/2")3/4 inch (3/4")1 inch (1")
Đường kính ngoài chuẩn (Ống thép)21,3 mm (Phi 21)26,7 mm (Phi 27)33,4 mm (Phi 34)
Lưu lượng vận chuyểnThấpTrung bìnhCao
Vị trí ứng dụng chínhĐường ống thiết bị đầu cuối (vòi nước, sen tắm)Đường ống trục nhánh các tầng, ống cấp máy bơmĐường ống trục chính tòa nhà, ống cấp nguồn
Khả năng tương thích phụ kiệnChỉ lắp phụ kiện DN15Chỉ lắp phụ kiện Nominal Diameter 20Chỉ lắp phụ kiện DN25

Lưu ý kỹ thuật: Bạn không nên lựa chọn kích thước ống chỉ theo cảm tính. Chọn ống quá nhỏ (như DN15 thay vì Nominal Diameter 20) sẽ gây nên hiện tượng nghẽn lưu lượng và sụt áp nghiêm trọng tại thiết bị cuối. Ngược lại, chọn ống quá lớn sẽ làm tăng chi phí mua vật tư van và phụ kiện không cần thiết.

Nominal Diameter 20 Được Sử Dụng Ở Đâu?

Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa kích thước nhỏ gọn và lưu lượng vận chuyển tốt, dải sản phẩm Nominal Diameter 20 xuất hiện trong hàng loạt ứng dụng thực tế:
 

dn20 (2)
Nominal Diameter 20 Được Sử Dụng Ở Đâu?
  • Hệ thống cấp nước dân dụng & tòa nhà: Làm đường ống trục nhánh phân phối nước sạch từ trục đứng vào từng căn hộ, phòng vệ sinh.

  • Hệ thống PCCC phụ trợ: Dùng làm đường ống dẫn nước cho các cụm đầu phun chữa cháy tự động Sprinkler nhánh.

  • Mạng lưới khí nén công nghiệp: Dùng dẫn khí nén từ bình chứa trung tâm đến từng bàn làm việc hoặc máy công cụ cầm tay.

  • Hệ thống tưới cảnh quan & nông nghiệp: Làm ống chính cho các hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa quy mô vừa.

  • Nhà máy chế biến & Xử lý nước: Dùng làm đường ống dẫn dung dịch hóa chất nhẹ, nước RO, hoặc đường ống trích mẫu lưu chất.

Khi nào nên sử dụng van và phụ kiện Nominal Diameter 20?

Bạn nên ưu tiên lựa chọn van và cỡ Nominal Diameter 20 khi hệ thống đạt được các tiêu chí sau:

  • Đường ống hiện hữu của công trình đã được định hình ở chuẩn 3/4 inch (hoặc đo đường kính ngoài ống thép đạt xấp xỉ 27 mm).

  • Lưu lượng nước hoặc khí nén cần vận chuyển ở mức trung bình (thường từ 1,5 đến 3 m³/h tùy áp lực).

  • Áp suất vận hành của hệ thống nằm trong dải tiêu chuẩn (thường dưới 16 bar).

  • Môi chất lưu thông tương thích tốt với các vật liệu thông dụng của dòng Nominal Diameter 20 như Đồng, Inox 304, Nhựa PVC, PPR hay Gang.

  • Yêu cầu không không gian lắp đặt nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học chắc chắn.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Nominal Diameter 20

Việc thiếu kinh nghiệm thực tế khi đi mua thiết bị Nominal Diameter 20 rất dễ dẫn đến những sai sót đáng tiếc:

  1. Cho rằng Nominal Diameter 20 có đường kính đúng 20 mm: Mua van Nominal Diameter 20 về để lắp vào cây ống có đường kính ngoài đo đúng 20 mm, dẫn đến van bị rộng và không thể lắp đặt.

  2. Nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn ren NPT và BSPT: Mua van Nominal Diameter 20 ren NPT (tiêu chuẩn Mỹ) vặn vào ống ren BSPT (tiêu chuẩn Anh/Việt Nam) gây ra tình trạng kẹt ren, hở ren xì nước.

  3. Chỉ chọn theo kích thước mà bỏ qua vật liệu: Mua van đồng Nominal Diameter 20 lắp cho đường ống dẫn hóa chất ăn mòn khiến van bị thủng chỉ sau vài tuần sử dụng.

  4. Bỏ qua áp suất làm việc (PN): Lắp van nhựa Nominal Diameter 20 chịu áp PN10 vào đầu ra máy bơm áp lực cao 15 bar, gây ra sự cố vỡ thân van.

  5. Không kiểm tra không gian thao tác: Mua van cổng tay quay Nominal Diameter 20 lắp vào hốc tường quá hẹp khiến tay quay bị kẹt không thể xoay đóng mở.

Cách Chọn Van Nominal Diameter 20 Phù Hợp

Để chọn mua được sản phẩm Nominal Diameter 20 chính xác 100% ngay từ lần đầu tiên, hãy tuân thủ quy trình 6 bước chuẩn hóa dưới đây:
 

dn20 (1)
Cách Chọn Van Nominal Diameter 20 Phù Hợp
  • Bước 1: Xác định kích thước chuẩn: Đo đường kính ngoài ống hiện có (xấp xỉ 26,7 mm với ống thép hoặc 25 mm với ống PPR) để khẳng định chuẩn Nominal Diameter 20.

  • Bước 2: Xác định môi chất lưu thông: Kiểm tra xem chất lỏng là nước sạch, nước thải, khí nén, hóa chất hay hơi nóng.

  • Bước 3: Xác định nhiệt độ và áp suất: Ghi nhận áp suất tối đa (tính bằng bar) và nhiệt độ cao nhất (tính bằng độ C) mà van phải chịu đựng.

  • Bước 4: Chọn dạng van phù hợp: Chọn van bi cho đóng mở nhanh, van cầu cho điều tiết, van một chiều cho chống chảy ngược.

  • Bước 5: Xác định kiểu kết nối: Chọn van nối ren (ren trong/ren ngoài), van dán keo nhựa, van hàn nhiệt hay van nối mặt bích.

  • Bước 6: Chọn vật liệu & Thương hiệu: Lựa chọn vật liệu thân van (Đồng, Inox 304, Plastic) và thương hiệu uy tín có đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

Checklist Trước Khi Mua Van Nominal Diameter 20

  • Xác nhận chính xác đường ống đang dùng đạt chuẩn kích thước Nominal Diameter 20 (3/4 inch)

  • Đúng kiểu kết nối yêu cầu (Nối ren BSPT, ren NPT, dán keo hay nối bích)

  • Đúng vật liệu thân van (Inox 304, Đồng, Gang hay Nhựa PPR/UPVC)

  • Áp suất làm việc danh định (PN) của van cao hơn áp suất hệ thống

  • Giới hạn nhiệt độ vận hành của van đáp ứng đủ nhiệt độ môi chất

  • Vật liệu làm kín (PTFE, EPDM, Viton) tương thích hoàn toàn với môi chất

  • Sản phẩm có nhãn hiệu, thông số đúc nổi rõ ràng và nguồn gốc CO/CQ minh bạch

  • Đơn vị cung cấp có chính sách bảo hành và hỗ trợ đổi trả khi sai quy cách

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nominal Diameter 20

DN20 là gì?

Nominal Diameter 20 là chỉ số kích thước đường kính danh nghĩa dùng để quy chuẩn hóa việc lắp ghép giữa đường ống, van và các phụ kiện nối hệ 3/4 inch.

Nominal Diameter 20 bằng bao nhiêu inch?

Nominal Diameter 20 tương đương với kích thước danh nghĩa 3/4 inch (viết tắt là 3/4") trong hệ đo lường Imperial.

Nominal Diameter 20 có phải phi 20 không?

Không. Nominal Diameter 20 tương đương với đường ống có đường kính ngoài xấp xỉ 26,7 mm (thường gọi là Phi 27). Trong khi đó, ống Phi 20 thực tế lại là chuẩn kích thước DN15.

Nominal Diameter 20 dùng loại van nào?

Kích thước Nominal Diameter 20 có đầy đủ tất cả các dòng van thông dụng như van bi, van cổng, van một chiều, van cầu, van giảm áp và van điện từ DN20.

Làm sao chọn đúng van DN20?

Bạn cần kiểm tra đồng thời 5 yếu tố: Đường kính danh nghĩa DN20, kiểu kết nối (ren hay bích), vật liệu (đồng/inox/nhựa), áp suất làm việc và tính chất môi chất.

DN20 – Kích Thước Phổ Biến Trong Hệ Thống Đường Ống

Có thể thấy, DN20 là một trong những cấp kích thước tiêu chuẩn quan trọng và ứng dụng linh hoạt nhất trong mọi hệ thống đường ống hiện nay. Nhớ rõ quy tắc DN20 = 3/4 inch = Phi 27 sẽ giúp bạn loại bỏ hoàn toàn rủi ro mua nhầm vật tư.

Khi đặt mua các thiết bị đường ống, bên cạnh chỉ số DN20, hãy luôn đối chiếu kỹ các thông số phụ như tiêu chuẩn ren, cấp chịu áp và vật liệu cấu tạo để bảo đảm hệ thống vận hành trơn tru và bền bỉ nhất.

BẠN ĐANG CẦN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ THIẾT BỊ DN20 CHÍNH HÃNG?

Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi! Chỉ cần cung cấp thông tin loại van, vật liệu, kiểu kết nối và áp suất làm việc, chúng tôi sẽ hỗ trợ tra cứu catalogue kỹ thuật và gửi báo giá vật tư DN20 chuẩn xác nhất với mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn đối với dn20

0.0
0 Đánh giá
Yến Nhi
Tác giả Yến Nhi Admin
Bài viết trước Check valve with flange là gì?

Check valve with flange là gì?

Bài viết tiếp theo

Van điện từ áp suất cao là gì?

Van điện từ áp suất cao là gì?
Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo

Bạn cần hỗ trợ?